khoáng vật
発音
北部
/xwaːŋ˧˥ və̰ʔt˨˩/
中部
/kʰwa̰ːŋ˩˧ jə̰k˨˨/
南部
/kʰwaːŋ˧˥ jək˨˩˨/
音声
鉱物 enmineral
名詞
鉱物
mineral
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鉱物
接続・論理
地質学的プロセスによって形成された自然物質。
vi Núi này chứa nhiều loại khoáng vật quý.
ja この山には多くの種類の貴重な鉱物が含まれている。
構成
khoáng / vật / 漢越語。漢字は 礦物 …
▸
構成
khoáng / vật / 漢越語。漢字は 礦物 …
成り立ち漢越語。漢字は 礦物
漢字
出典照合済み
代表候補
礦物
音節ごとの候補
khoáng
礦
vật
物
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khoáng dã / khoáng / khoáng học / khoáng sàng học …
▸
類語
khoáng dã / khoáng / khoáng học / khoáng sàng học …
用法
khoáng vật học / nước khoáng / khoáng sản / khoáng chất …
▸
用法
khoáng vật học / nước khoáng / khoáng sản / khoáng chất …