khoáng học
発音
北部
/xwaːŋ˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/kʰwa̰ːŋ˩˧ ha̰wk˨˨/
南部
/kʰwaːŋ˧˥ hawk˨˩˨/
音声
鉱物学 enmineralogy
名詞
鉱物学
mineralogy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鉱物学
接続・論理
鉱物の化学組成や結晶構造を研究する科学。
vi Cô ấy đang theo học chuyên ngành khoáng học.
ja 彼女は鉱物学を専攻している。
構成
khoáng / học / 礦學
▸
構成
khoáng / học / 礦學
漢字
音節対応から推定
代表候補
礦學
音節ごとの候補
khoáng
礦
học
學
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoáng vật / khoáng dã / khoáng / khoáng sàng học …
▸
類語
khoáng vật / khoáng dã / khoáng / khoáng sàng học …
用法
nước khoáng / khoáng sản / khoáng chất / khoáng vật học …
▸
用法
nước khoáng / khoáng sản / khoáng chất / khoáng vật học …