khoáng vật
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Núi này chứa nhiều loại khoáng vật quý.
Nhật 鉱物
この山には多くの種類の貴重な鉱物が含まれている。
Anh mineral
This mountain contains many types of precious minerals.
Hàn 광물
이 산은 다양한 종류의 귀중한 광물을 포함하고 있다.
Cấu tạo
khoáng / vật / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 礦物 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 礦物