goigoi

vật chất

Danh từ
Những thực thể vật lý chiếm không gian và có khối lượng, phân biệt với tinh thần và tâm linh.
Nhật 物質
Anh matter
Hàn 물질
Phát âm Bắc /və̰ʔt˨˩ ʨət˧˥/ Trung /jə̰k˨˨ ʨə̰k˩˧/ Nam /jək˨˩˨ ʨək˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những thực thể vật lý chiếm không gian và có khối lượng, phân biệt với tinh thần và tâm linh. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Mọi vật chất đều được cấu tạo từ các nguyên tử.

Nhật 物質

すべての物質は原子からできている。

Anh matter

All matter is composed of atoms.

Hàn 물질

모든 물질은 원자로 이루어져 있다.

Cấu tạo
vật / chất / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 物質 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 物質

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
物質
Ứng viên theo âm tiết
vật 物 chất 質(鑕)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
vật chất
▸
Dùng
vật chất tối / phản vật chất / cơ sở vật chất / nhân vật …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.