cây
発音
北部
/kəj˧˧/
中部
/kəj˧˥/
南部
/kəj˧˧/
音声
植物 enplant
名詞
植物
plant
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
植物 (plant)
語義 1
名詞
植物
さまざまな植物を指す一般的な語で、まれに特定のキノコを指すこともある。
vi Cô ấy đang chăm sóc những cây hoa nhỏ trong vườn nhà.
ja 彼女は庭の小さな草花の世話をしています。
樹木 (woody plant)
語義 1
名詞
樹木
植物
Plants
柔らかい草とは異なり、硬い木質の幹や茎を持つ植物。
vi Những cái cây lớn trong rừng cung cấp bóng mát cho các loài động vật.
ja 森の大きな木は多くの動物に日陰を与えます。
本 (plant classifier)
語義 1
類別詞
本(植物)
一本ずつ茎を持つ植物を数えたり特定したりするときに使う文法的な語。
vi Tôi vừa mới trồng thêm một cây chuối ở góc vườn.
ja 私は庭の隅にバナナの苗をもう一本植えたばかりです。
類語
cậy / cấy / cáy / cạy …
▸
類語
cậy / cấy / cáy / cạy …
用法
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây …
▸
用法
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây …