cây táo
リンゴの木 enapple tree
名詞
リンゴの木
apple tree
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
リンゴの木
リンゴを実らせる樹木。
vi Cây táo trong vườn nhà tôi đang ra quả.
ja 庭のリンゴの木に実がなっている。
構成
cây / táo / 𣘃燥
▸
構成
cây / táo / 𣘃燥
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣘃燥
音節ごとの候補
cây
𣘃
táo
燥(灶 / 棗)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cây / cây viết / cây dù / cây gai …
▸
類語
cây / cây viết / cây dù / cây gai …
用法
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây …
▸
用法
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây …