xanh lá cây
発音
北部
/sajŋ˧˧ laː˧˥ kəj˧˧/
中部
/san˧˥ la̰ː˩˧ kəj˧˥/
南部
/san˧˧ laː˧˥ kəj˧˧/
音声
緑 engreen
形容詞
緑
green
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
緑
性質・状態
緑色を指す語で、特に青色と区別するために使われる。
vi Cỏ trong vườn đang chuyển sang màu xanh lá cây rất đẹp.
ja 庭の草がとても美しい緑色に変わりつつあります。
構成
xanh / lá cây / xanh + lá cây の複合 …
▸
構成
xanh / lá cây / xanh + lá cây の複合 …
成り立ちxanh + lá cây の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
撑蘿𣘃
音節ごとの候補
xanh
撑
lá
蘿
cây
𣘃
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lá / lục / xanh lục / xanh rờn …
▸
類語
lá / lục / xanh lục / xanh rờn …
用法
xanh dương / bật đèn xanh / xanh lam / xanh nước biển
▸
用法
xanh dương / bật đèn xanh / xanh lam / xanh nước biển