xanh dương
発音
北部
/sajŋ˧˧ zɨəŋ˧˧/
中部
/san˧˥ jɨəŋ˧˥/
南部
/san˧˧ jɨəŋ˧˧/
音声
紺碧 enocean blue
形容詞
紺碧
ocean blue
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
紺碧
性質・状態
Colors
深い海の色に似た青色の色合い。
vi Cô ấy mặc một chiếc áo màu xanh dương rất đẹp.
ja 彼女は美しい青いシャツを着ている。
構成
xanh / dương / xanh + dương の複合 …
▸
構成
xanh / dương / xanh + dương の複合 …
成り立ちxanh + dương の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
撑洋
音節ごとの候補
xanh
撑
dương
洋
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lam / xanh lam / xanh nước biển / xanh ngọc
▸
類語
lam / xanh lam / xanh nước biển / xanh ngọc
用法
xanh lá cây / bật đèn xanh / xanh lục / xanh rờn …
▸
用法
xanh lá cây / bật đèn xanh / xanh lục / xanh rờn …