thực tế
発音
北部
/tʰɨ̰ʔk˨˩ te˧˥/
中部
/tʰɨ̰k˨˨ tḛ˩˧/
南部
/tʰɨk˨˩˨ te˧˥/
音声
現実 enreality
名詞
現実
reality
4 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
4 語義 · 2 つの意味
▸
意味
4 語義 · 2 つの意味
現実 (reality)
名詞
語義 1
名詞
現実
外見・性格
想像や計画ではなく、世界に現実に存在する状態。
vi Chúng ta cần phải đối mặt với thực tế khó khăn hiện nay.
ja 私たちは現在の困難な現実に直面しなければならない。
形容詞
語義 2
形容詞
実の
理論ではなく、実際に存在し体験できるもの。
vi Những trải nghiệm thực tế giúp anh ấy trưởng thành hơn nhiều.
ja 実際の経験が彼をより成長させた。
副詞
語義 3
副詞
実際
実際の事態。
vi Thực tế, mọi chuyện không đơn giản như vậy.
ja 実際、物事はそれほど単純ではない。
現実的 (realistic)
語義 1
形容詞
現実的
現実的で実用的なこと。
vi Kế hoạch này rất thực tế.
ja この計画は非常に現実的だ。
構成
thực / tế
▸
構成
thực / tế
用法
thực tế ảo / thực tế tăng cường / thực tế hỗn hợp / một cách thực tế …
▸
用法
thực tế ảo / thực tế tăng cường / thực tế hỗn hợp / một cách thực tế …