thật thà
発音
北部
/tʰə̰ʔt˨˩ tʰa̤ː˨˩/
中部
/tʰə̰k˨˨ tʰaː˧˧/
南部
/tʰək˨˩˨ tʰaː˨˩/
誠実な enhonest
1 語義
2 構成語
形容詞
誠実な
honest
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
誠実な
外見・性格
誠実で、誰に対しても真実を語ること。
vi Anh ấy là một người rất thật thà và đáng tin cậy.
ja 彼はとても誠実で信頼できる人だ。