thịt thà cá mú
発音
北部
/tʰḭʔt˨˩ tʰa̤ː˨˩ kaː˧˥ mu˧˥/
中部
/tʰḭt˨˨ tʰaː˧˧ ka̰ː˩˧ mṵ˩˧/
南部
/tʰɨt˨˩˨ tʰaː˨˩ kaː˧˥ mu˧˥/
音声
魚や肉料理 enmeat and fish dishes
proverb
魚や肉料理
meat and fish dishes
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
魚や肉料理
基本動詞
食卓に出される様々な魚肉料理の総称。
vi Bữa tiệc hôm nay có đầy đủ thịt thà cá mú.
ja 今日のパーティーには魚や肉料理が豊富だ。
構成
thịt thà / cá mú
▸
構成
thịt thà / cá mú
類語
cá mú / Khơ Mú
▸
類語
cá mú / Khơ Mú