thịt thà
発音
北部
/tʰḭʔt˨˩ tʰa̤ː˨˩/
中部
/tʰḭt˨˨ tʰaː˧˧/
南部
/tʰɨt˨˩˨ tʰaː˨˩/
音声
肉 enMeat
名詞
肉
Meat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
肉
接続・論理
動物の肉の総称。
vi Bữa ăn hôm nay có rất nhiều thịt thà.
ja 今日の食事には肉がたくさんある。
構成
thịt / thà
▸
構成
thịt / thà
類語
chẳng thà / thật thà / thực thà / 肉
▸
類語
chẳng thà / thật thà / thực thà / 肉
用法
thịt thà cá mú / ăn thịt / thịt bò / ruột thịt …
▸
用法
thịt thà cá mú / ăn thịt / thịt bò / ruột thịt …