thà
発音
北部
/tʰa̤ː˨˩/
中部
/tʰaː˧˧/
南部
/tʰaː˨˩/
むしろ enrather
1 語義
副詞
むしろ
rather
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
副詞
むしろ
比較・モダリティ
困難であっても、他の選択肢よりこちらを選ぶ意志。
vi Tôi thà đi bộ còn hơn phải ngồi chờ chuyến xe buýt muộn này.
ja この遅いバスを待つより、むしろ歩いたほうがいい。