tròng trắng
発音
北部
/ʨa̤wŋ˨˩ ʨaŋ˧˥/
中部
/tʂawŋ˧˧ tʂa̰ŋ˩˧/
南部
/tʂawŋ˨˩ tʂaŋ˧˥/
音声
白目 enwhite part of the eye
unknown
白目
white part of the eye
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
白目 身体・顔
瞳や虹彩を取り囲む目の白い部分。
vi Tròng trắng của mắt anh ấy hơi đỏ do thiếu ngủ.
ja 寝不足で彼の白目が少し赤い。
構成
tròng / trắng / 㮔𤽸
▸
構成
tròng / trắng / 㮔𤽸
漢字
音節対応から推定
代表候補
㮔𤽸
音節ごとの候補
tròng
㮔(瞳)
trắng
𤽸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trống tràng / trong trắng / tròng trành / tròng …
▸
類語
trống tràng / trong trắng / tròng trành / tròng …
用法
kính áp tròng / lưng tròng / vào tròng / một cổ hai tròng …
▸
用法
kính áp tròng / lưng tròng / vào tròng / một cổ hai tròng …