sao lùn trắng
発音
北部
/saːw˧˧ lṳn˨˩ ʨaŋ˧˥/
中部
/ʂaːw˧˥ luŋ˧˧ tʂa̰ŋ˩˧/
南部
/ʂaːw˧˧ luŋ˨˩ tʂaŋ˧˥/
音声
白色矮星 enwhite dwarf
名詞
白色矮星
white dwarf
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
白色矮星 学校生活・教育
School
非常に小さく極めて高密度な状態に崩壊した星。
vi Sao lùn trắng là một ngôi sao rất đặc.
ja 白色矮星は非常に高密度の星である。
構成
sao lùn / trắng / sao lùn + trắng の複合
▸
構成
sao lùn / trắng / sao lùn + trắng の複合
成り立ちsao lùn + trắng の複合
類語
sao / sao băng / sao lùn / sao vậy …
▸
類語
sao / sao băng / sao lùn / sao vậy …
用法
sao lùn đỏ / lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp …
▸
用法
sao lùn đỏ / lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp …