mày trắng
発音
北部
/ma̤j˨˩ ʨaŋ˧˥/
中部
/maj˧˧ tʂa̰ŋ˩˧/
南部
/maj˨˩ tʂaŋ˧˥/
白眉の神 enwhite-browed god
名詞
白眉の神
white-browed god
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
白眉の神
接続・論理
白い眉を持つ特徴を持つ神や聖なる存在。
vi Người dân làng thường thờ cúng hình tượng thần mày trắng.
ja 村人はしばしば白眉の神の像を崇拝します。
構成
mày / trắng / 𠋥𤽸
▸
構成
mày / trắng / 𠋥𤽸
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠋥𤽸
音節ごとの候補
mày
𠋥(𡮠 / 𥻡)
trắng
𤽸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mày / mày đay / mày mò / mày râu …
▸
類語
mày / mày đay / mày mò / mày râu …
用法
mặt mày / ăn mày / lông mày / chích mày đen …
▸
用法
mặt mày / ăn mày / lông mày / chích mày đen …