trắng muốt
発音
北部
/ʨaŋ˧˥ muət˧˥/
中部
/tʂa̰ŋ˩˧ muək˩˧/
南部
/tʂaŋ˧˥ muək˧˥/
音声
純白 enpure white
形容詞
純白
pure white
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
純白
性質・状態
滑らかで絹のような外観を持つ、非常に白く明るい色。
vi Bông hoa huệ này có màu trắng muốt và rất sáng.
ja このユリの花は純白でとても明るい。
構成
trắng / trắng + muốt の複合
▸
構成
trắng / trắng + muốt の複合
成り立ちtrắng + muốt の複合
類語
trắng / ngần / trắng lốp / trắng toát …
▸
類語
trắng / ngần / trắng lốp / trắng toát …
用法
lòng trắng / nước trắng / trắng trẻo / trắng xoá
▸
用法
lòng trắng / nước trắng / trắng trẻo / trắng xoá