cờ sao trắng
発音
北部
/kə̤ː˨˩ saːw˧˧ ʨaŋ˧˥/
中部
/kəː˧˧ ʂaːw˧˥ tʂa̰ŋ˩˧/
南部
/kəː˨˩ ʂaːw˧˧ tʂaŋ˧˥/
音声
白星旗 enwhite star flag
名詞
白星旗
white star flag
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
白星旗
文化・固有名詞
白い星が中心的なシンボルとしてデザインされた旗。
vi Lá cờ sao trắng tung bay trước gió trên nóc tòa nhà.
ja 白星旗が建物の屋上で風になびいている。
構成
cờ / sao / trắng …
▸
構成
cờ / sao / trắng …
漢字
音節対応から推定
代表候補
旗牢𤽸
音節ごとの候補
cờ
旗
sao
牢
trắng
𤽸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rượu trắng / sao lùn trắng / nốt trắng / than trắng …
▸
類語
rượu trắng / sao lùn trắng / nốt trắng / than trắng …
用法
cờ bạc / cờ hiệu / cờ vây / cờ hó …
▸
用法
cờ bạc / cờ hiệu / cờ vây / cờ hó …