sao lùn đỏ
発音
北部
/saːw˧˧ lṳn˨˩ ɗɔ̰˧˩˧/
中部
/ʂaːw˧˥ luŋ˧˧ ɗɔ˧˩˨/
南部
/ʂaːw˧˧ luŋ˨˩ ɗɔ˨˩˦/
音声
赤色矮星 enred dwarf
名詞
赤色矮星
red dwarf
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
赤色矮星
接続・論理
赤色で比較的小さく冷たい恒星。
vi Các nhà thiên văn học vừa phát hiện ra một sao lùn đỏ mới.
ja 天文学者が新しい赤色矮星を発見した。
構成
sao lùn / đỏ
▸
構成
sao lùn / đỏ
類語
thảm đỏ / bùn đỏ / trăng lưỡi liềm đỏ / nóng đỏ …
▸
類語
thảm đỏ / bùn đỏ / trăng lưỡi liềm đỏ / nóng đỏ …
用法
sao lùn trắng / nhạc đỏ / cầu đỏ / đắt đỏ …
▸
用法
sao lùn trắng / nhạc đỏ / cầu đỏ / đắt đỏ …