tròng đen
発音
北部
/ʨa̤wŋ˨˩ ɗɛn˧˧/
中部
/tʂawŋ˧˧ ɗɛŋ˧˥/
南部
/tʂawŋ˨˩ ɗɛŋ˧˧/
虹彩 eniris
名詞
虹彩
iris
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
虹彩
接続・論理
瞳孔を囲み光量を調節する目の着色部分。
vi Tròng đen của cô ấy có màu nâu rất đẹp.
ja 彼女の虹彩はとても美しい茶色だ。
構成
tròng / đen / 㮔𪓇
▸
構成
tròng / đen / 㮔𪓇
漢字
音節対応から推定
代表候補
㮔𪓇
音節ごとの候補
tròng
㮔(瞳)
đen
𪓇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mống mắt / tròng trành / tròng / tròng trắng …
▸
類語
mống mắt / tròng trành / tròng / tròng trắng …
用法
kính áp tròng / lưng tròng / vào tròng / một cổ hai tròng …
▸
用法
kính áp tròng / lưng tròng / vào tròng / một cổ hai tròng …