mống mắt
音声
虹彩 eniris
名詞
虹彩
iris
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
虹彩
接続・論理
瞳を囲み、入る光の量を調節する目の色付き部分。
vi Mống mắt của mỗi người đều có những đặc điểm màu sắc riêng.
ja 人の虹彩はそれぞれ独特な色特性を持っている。
構成
mống / mắt / mống + mắt の複合 …
▸
構成
mống / mắt / mống + mắt の複合 …
成り立ちmống + mắt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
蠓眜
音節ごとの候補
mống
蠓(靀 / 𠓔 / 𦴋 / 𩆠)
mắt
眜
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tròng đen / mống / 虹彩
▸
類語
tròng đen / mống / 虹彩
用法
mầm mống / khôn sống mống chết / nước mắt / kính mắt …
▸
用法
mầm mống / khôn sống mống chết / nước mắt / kính mắt …