trống tràng
発音
北部
/ʨəwŋ˧˥ ʨa̤ːŋ˨˩/
中部
/tʂə̰wŋ˩˧ tʂaːŋ˧˧/
南部
/tʂəwŋ˧˥ tʂaːŋ˨˩/
学校の太鼓 enschool drum
unknown
学校の太鼓
school drum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
学校の太鼓
学校で時報や行事を知らせるための大きな太鼓。
vi Tiếng trống tràng báo hiệu giờ vào lớp đã bắt đầu.
ja 授業開始を告げる学校の太鼓の音が響いた。
構成
trống / tràng / 𤳢𧛇
▸
構成
trống / tràng / 𤳢𧛇
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤳢𧛇
音節ごとの候補
trống
𤳢(𤿰 / 𥨨 / 𪔠)
tràng
𧛇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tròng trắng / trong trắng / công dã tràng / đàn tràng …
▸
類語
tròng trắng / trong trắng / công dã tràng / đàn tràng …
用法
trống đồng / trống cơm / trống chầu / khoảng trống …
▸
用法
trống đồng / trống cơm / trống chầu / khoảng trống …