gạch Bát Tràng
発音
北部
/ɣa̰ʔjk˨˩ ɓaːt˧˥ ʨa̤ːŋ˨˩/
中部
/ɣa̰t˨˨ ɓa̰ːk˩˧ tʂaːŋ˧˧/
南部
/ɣat˨˩˨ ɓaːk˧˥ tʂaːŋ˨˩/
バッチャンレンガ enBat Trang brick
名詞
バッチャンレンガ
Bat Trang brick
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
バッチャンレンガ
接続・論理
ベトナムのバッチャン村で作られる伝統的な陶器のレンガ。
vi Sân nhà được lát bằng gạch Bát Tràng rất đẹp.
ja 庭は美しいバッチャンレンガで舗装されている。
構成
gạch / bát tràng / 壢八𧛇
▸
構成
gạch / bát tràng / 壢八𧛇
漢字
音節対応から推定
代表候補
壢八𧛇
音節ごとの候補
gạch
壢(坧 / 𤮄 / 𤮘 / 𥗌)
bát
八(缽 / 釟)
tràng
𧛇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công dã tràng / đàn tràng / sơn tràng / trống tràng …
▸
類語
công dã tràng / đàn tràng / sơn tràng / trống tràng …
用法
gạch ngang / gạch chân / gạch dưới / gạch bỏ …
▸
用法
gạch ngang / gạch chân / gạch dưới / gạch bỏ …