giọt nước
水滴 enwater drop
名詞
水滴
water drop
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水滴
A very small amount of water separated from a larger amount of water.
構成
giọt / nước / 𠸂渃
▸
構成
giọt / nước / 𠸂渃
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠸂渃
音節ごとの候補
giọt
𠸂
nước
渃
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giọt / giọt bắn / giọt máu / giọt hồng …
▸
類語
giọt / giọt bắn / giọt máu / giọt hồng …
用法
giọt nước tràn li / giọt nước cành dương / giọt lệ / nhỏ giọt …
▸
用法
giọt nước tràn li / giọt nước cành dương / giọt lệ / nhỏ giọt …