nước ngọt
発音
北部
/nɨək˧˥ ŋɔ̰ʔt˨˩/
中部
/nɨə̰k˩˧ ŋɔ̰k˨˨/
南部
/nɨək˧˥ ŋɔk˨˩˨/
音声
清涼飲料水 ensoft drink
名詞
清涼飲料水
soft drink
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
清涼飲料水 (soft drink)
語義 1
名詞
清涼飲料水
飲み物
Drinks
通常ノンアルコールで、気分転換のため幅広い年齢の人に飲まれる甘い飲み物。ソフトドリンク。
vi Mẹ tôi thường nhắc nhở rằng không nên uống quá nhiều nước ngọt.
ja 母はよく、ソフトドリンクを飲みすぎないよう私に注意する。
語義 2
名詞
炭酸飲料
ソーダ、炭酸飲料、エナジードリンクなど、楽しみやエネルギー補給のために飲む甘い飲料。
vi Tôi thích uống nước ngọt có ga khi đi ăn đồ nướng.
ja 焼き物を食べに行くとき、私はソーダを飲むのが好きです。
水 (fresh water)
語義 1
名詞
淡水
溶けた塩分を多く含まず、川・湖・淡水池などに見られる自然の水。淡水。
vi Các loài cá nước ngọt thường sống ở trong sông hồ.
ja 淡水魚はたいてい川や湖に住んでいる。
構成
nước / ngọt
▸
構成
nước / ngọt
用法
nước ngọt có ga / nhà nước / đất nước / nước ép …
▸
用法
nước ngọt có ga / nhà nước / đất nước / nước ép …