giọt máu
発音
北部
/zɔ̰ʔt˨˩ maw˧˥/
中部
/jɔ̰k˨˨ ma̰w˩˧/
南部
/jɔk˨˩˨ maw˧˥/
音声
血縁関係 enblood relation
名詞
血縁関係
blood relation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
血縁関係
接続・論理
婚姻関係ではなく、血縁関係にある人。
vi Họ là giọt máu của nhau nên rất gắn bó.
ja 彼らは血縁関係なので、とても親しい。
構成
giọt / máu / 𠸂𧖰
▸
構成
giọt / máu / 𠸂𧖰
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠸂𧖰
音節ごとの候補
giọt
𠸂
máu
𧖰(𧖱)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giọt / giọt bắn / giọt hồng / giọt sương …
▸
類語
giọt / giọt bắn / giọt hồng / giọt sương …
用法
một giọt máu đào hơn ao nước lã / mặt cắt không còn giọt máu / giọt lệ / giọt nước tràn li …
▸
用法
một giọt máu đào hơn ao nước lã / mặt cắt không còn giọt máu / giọt lệ / giọt nước tràn li …