máu
詳細
4 語義 · 2 つの意味
▸
血液 (blood)
生命を維持するために人や動物の体内を循環する赤い液体。
vi Máu vận chuyển oxy và các chất dinh dưỡng đi khắp cơ thể.
ja 血液は酸素と栄養を体中へ運ぶ。
人が生まれつき持っている自然な資質や特徴。
vi Anh ấy có máu kinh doanh và sự nhạy bén ngay từ khi còn nhỏ.
ja 彼には子どものころから商売の素質と鋭い勘があった。
体内の血液の状態や循環。健康との関係で考えられることが多い。
vi Cô ấy luôn cố gắng ăn uống đầy đủ để giữ cho máu huyết lưu thông tốt.
ja 彼女は血行をよく保つため、いつも十分に食べようとしている。
精力的 (energetic)
非常に熱心で活力があり、強く行動する用意がある態度を持つこと。
vi Cầu thủ này thi đấu rất máu để giành chiến thắng cho toàn đội.
ja この選手はチーム全体の勝利のため、とても熱くプレーしている。