tiếp máu
発音
北部
/tiəp˧˥ maw˧˥/
中部
/tiə̰p˩˧ ma̰w˩˧/
南部
/tiəp˧˥ maw˧˥/
輸血 enblood transfusion
動詞
輸血
blood transfusion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
輸血
基本動詞
血液や血液製品を体内に注入する医療行為。
vi Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch và cần được tiếp máu ngay lập tức.
ja 患者は容態が急変しており、すぐに輸血が必要だ。
構成
tiếp / máu / 接𧖰
▸
構成
tiếp / máu / 接𧖰
漢字
音節対応から推定
代表候補
接𧖰
音節ごとの候補
tiếp
接
máu
𧖰(𧖱)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiếp / tiếp khách / tiếp hợp / tiếp vận …
▸
類語
tiếp / tiếp khách / tiếp hợp / tiếp vận …
用法
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …
▸
用法
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …