chán chết
ひどく退屈 enextremely bored
形容詞
ひどく退屈
extremely bored
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ひどく退屈
性質・状態
非常に退屈で、何も興味を引くものがない。
vi Bộ phim này chán chết, tôi không muốn xem tiếp nữa.
ja この映画は退屈極まりなく、もう観たくない。
構成
chán / chết / 𠺲𣩁
▸
構成
chán / chết / 𠺲𣩁
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠺲𣩁
音節ごとの候補
chán
𠺲(𢤟 / 𢥇)
chết
𣩁(𣩂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chán / chán ghét / chán ăn / giết chết …
▸
類語
chán / chán ghét / chán ăn / giết chết …
用法
nhàm chán / chán ngắt / chán ngấy / chán chê …
▸
用法
nhàm chán / chán ngắt / chán ngấy / chán chê …