chán ăn
音声
食欲なし enlose appetite
動詞
食欲なし
lose appetite
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
食欲なし
基本動詞
To have little or no appetite for food.
構成
chán / ăn / 𠺲咹
▸
構成
chán / ăn / 𠺲咹
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠺲咹
音節ごとの候補
chán
𠺲(𢤟 / 𢥇)
ăn
咹
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chán / chán ghét / chán chết
▸
類語
chán / chán ghét / chán chết
用法
nhàm chán / chán ngắt / chán ngấy / chán chê …
▸
用法
nhàm chán / chán ngắt / chán ngấy / chán chê …