chán ngắt
発音
北部
/ʨaːn˧˥ ŋat˧˥/
中部
/ʨa̰ːŋ˩˧ ŋa̰k˩˧/
南部
/ʨaːŋ˧˥ ŋak˧˥/
音声
退屈な endead boring
形容詞
退屈な
dead boring
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
退屈な
性質・状態
Emotions
極めて退屈で、面白みがなく、うんざりするほどつまらない様子。
vi Bộ phim này thật chán ngắt và không có gì thú vị cả.
ja この映画はとても退屈で全く面白くない。
構成
chán / ngắt / chán + ngắt の複合 …
▸
構成
chán / ngắt / chán + ngắt の複合 …
成り立ちchán + ngắt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠺲扢
音節ごとの候補
chán
𠺲(𢤟 / 𢥇)
ngắt
扢(𠖯 / 𢪰)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhàm chán / buồn tẻ / tẻ nhạt / 退屈
▸
類語
nhàm chán / buồn tẻ / tẻ nhạt / 退屈
用法
chán ngấy / chán ghét / chán chê / chán òm …
▸
用法
chán ngấy / chán ghét / chán chê / chán òm …