cũng nên
音声
かもしれない enperhaps
副詞
かもしれない
perhaps
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
かもしれない 比較・モダリティ
文末に置かれ、軽い肯定を伴う推測を表す。ことによると、~かもしれない。
vi Ngày mai trời lại mưa cũng nên.
ja 明日もまた雨が降るかもしれない。
構成
cũng / nên / cũng + nên の複合
▸
構成
cũng / nên / cũng + nên の複合
成り立ちcũng + nên の複合
類語
cũng / cũng như / cũng thế / cũng vầy …
▸
類語
cũng / cũng như / cũng thế / cũng vầy …
用法
khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình / con nhà tông không giống lông cũng giống cánh …
▸
用法
khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình / con nhà tông không giống lông cũng giống cánh …