cũng thế
同様に enlikewise
副詞
同様に
likewise
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
副詞
同様に
前述した内容と同様であることを示す表現。
vi Anh ấy thích đọc sách, và tôi cũng thế.
ja 彼は読書が好きで、私も同様だ。