cũng vầy
発音
北部
/kuʔuŋ˧˥ və̤j˨˩/
中部
/kuŋ˧˩˨ jəj˧˧/
南部
/kuŋ˨˩˦ jəj˨˩/
同様に enlike this too
unknown
同様に
like this too
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
同様に
事象や行動が同じような方法で起こることを示す表現。
vi Nếu bạn làm cũng vầy thì kết quả sẽ tương tự thôi.
ja あなたが同じようにすれば、結果は似たものになるだろう。