cũng vầy
발음
북부
/kuʔuŋ˧˥ və̤j˨˩/
중부
/kuŋ˧˩˨ jəj˧˧/
남부
/kuŋ˨˩˦ jəj˨˩/
이런 방식으로 enlike this too
unknown
이런 방식으로
like this too
더 배우기
사전에서 뜻을 확인한 다음, 베트남어를 더 배울 수 있는 교재와 연습을 골라 보세요.
문자와 발음을 기초부터 배우고 싶다면
10days 레슨 목록 열기10일 입문 교재입니다. 목록에서 읽고 듣는 레슨을 고를 수 있습니다.
이야기 속에서 회화의 흐름을 배우고 싶다면
“세 번째 뗏” 안내 보기가족 이야기를 통해 회화를 배우는 교재입니다. 준비 중인 교재의 내용과 공개 현황을 확인할 수 있습니다.
단어와 소리를 짧게 연습하고 싶다면
연습 목록에서 고르기단어·성조·듣기 등의 연습 목록에서 해 보고 싶은 활동을 고를 수 있습니다.
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
이런 방식으로
사건이나 행동이 비슷한 방식으로 일어남을 나타내는 표현.
vi Nếu bạn làm cũng vầy thì kết quả sẽ tương tự thôi.
ko 당신이 마찬가지로 한다면 결과는 비슷할 것이다.
구성
cũng / vầy
▸
구성
cũng / vầy
유의어
cũng / cũng như / cũng nên / cũng thế …
▸
유의어
cũng / cũng như / cũng nên / cũng thế …
쓰임
khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình / con nhà tông không giống lông cũng giống cánh …
▸
쓰임
khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình / con nhà tông không giống lông cũng giống cánh …