nên người
発音
北部
/nen˧˧ ŋɨə̤j˨˩/
中部
/nen˧˥ ŋɨəj˧˧/
南部
/nəːŋ˧˧ ŋɨəj˨˩/
音声
立派な人になる enbecome upstanding
動詞
立派な人になる
become upstanding
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
立派な人になる
基本動詞
良い道徳的人格を持つ人間に成長するプロセス。
vi Cha mẹ luôn mong con cái học hành thành đạt và nên người.
ja 両親は子供が立派な人になることを常に願っている。
構成
nên / người / nên + người の複合 …
▸
構成
nên / người / nên + người の複合 …
成り立ちnên + người の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
年𠊛
音節ごとの候補
nên
年(𢧚)
người
𠊛
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nên / nên chi / nên danh / nên hồn …
▸
類語
nên / nên chi / nên danh / nên hồn …
用法
trở nên / cho nên / tạo nên / cũng nên …
▸
用法
trở nên / cho nên / tạo nên / cũng nên …