bạch kim
発音
北部
/ɓa̰ʔjk˨˩ kim˧˧/
中部
/ɓa̰t˨˨ kim˧˥/
南部
/ɓat˨˩˨ kim˧˧/
音声
プラチナ enplatinum
名詞
プラチナ
platinum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
プラチナ 接続・論理
非常に耐久性が高く、宝飾品に使用される銀白色の貴金属。
vi Chiếc nhẫn này được làm từ bạch kim.
ja この指輪はプラチナで作られている。
構成
bạch / kim / 漢越語。漢字は 白金 …
▸
構成
bạch / kim / 漢越語。漢字は 白金 …
成り立ち漢越語。漢字は 白金
漢字
出典照合済み
代表候補
白金
音節ごとの候補
bạch
白(𨒹)
kim
金
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bạch / bạch hầu / Bạch thoại tự / bạch đồng nữ …
▸
類語
bạch / bạch hầu / Bạch thoại tự / bạch đồng nữ …
用法
thái bạch kim tinh / bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch …
▸
用法
thái bạch kim tinh / bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch …