Bạch thoại tự
発音
北部
/ɓa̰ʔjk˨˩ tʰwa̰ːʔj˨˩ tɨ̰ʔ˨˩/
中部
/ɓa̰t˨˨ tʰwa̰ːj˨˨ tɨ̰˨˨/
南部
/ɓat˨˩˨ tʰwaːj˨˩˨ tɨ˨˩˨/
音声
白話字系統 enMin Nan script
名詞
白話字系統
Min Nan script
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
白話字系統 接続・論理
A Latin-script system used to phonetically transcribe Min Nan language forms.
構成
bạch thoại / tự / 白話自
▸
構成
bạch thoại / tự / 白話自
漢字
音節対応から推定
代表候補
白話自
音節ごとの候補
bạch
白(𨒹)
thoại
話
tự
自
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bạch / bạch hầu / bạch kim / bạch đồng nữ …
▸
類語
bạch / bạch hầu / bạch kim / bạch đồng nữ …
用法
bạch thoại tự / tự do / tự nhiên / tự lực …
▸
用法
bạch thoại tự / tự do / tự nhiên / tự lực …