bạch thoại
発音
北部
/ɓa̰ʔjk˨˩ tʰwa̰ːʔj˨˩/
中部
/ɓa̰t˨˨ tʰwa̰ːj˨˨/
南部
/ɓat˨˩˨ tʰwaːj˨˩˨/
音声
空言 enempty words
名詞
空言
empty words
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
空言
接続・論理
実質的価値のない空虚な言葉。
vi Đừng tin những lời bạch thoại đó.
ja そんな空言を信じてはいけない。
語義 2
名詞
白話
中国の口語に基づいた文学言語。
vi Cuốn sách này được viết bằng văn bạch thoại.
ja この本は白話で書かれている。
動詞
語義 3
動詞
たわごと
根拠のない意味のない話をすること。
vi Anh ta chỉ giỏi bạch thoại thôi.
ja 彼はたわごとしか言わない。
構成
bạch / thoại / 白話
▸
構成
bạch / thoại / 白話
漢字
出典照合済み
代表候補
白話
音節ごとの候補
bạch
白(𨒹)
thoại
話
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bạch thoại tự / bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch …
▸
用法
bạch thoại tự / bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch …