thoại
発音
北部
/tʰwa̰ːʔj˨˩/
中部
/tʰwa̰ːj˨˨/
南部
/tʰwaːj˨˩˨/
音声
言葉 enspeech
動詞
言葉
speech
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
言葉
基本動詞
Thoại means speech, a way of speaking, often as a dialectal or non-standard form.
構成
話
▸
構成
話
漢字
音節対応から推定
代表候補
話
音節ごとの候補
thoại
話
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thoái / thoải
▸
類語
thoái / thoải
用法
điện thoại / số điện thoại / điện thoại di động / đối thoại …
▸
用法
điện thoại / số điện thoại / điện thoại di động / đối thoại …