chiết tự
発音
北部
/ʨiət˧˥ tɨ̰ʔ˨˩/
中部
/ʨiə̰k˩˧ tɨ̰˨˨/
南部
/ʨiək˧˥ tɨ˨˩˨/
音声
字源分析 ensemantic analysis
動詞
字源分析
semantic analysis
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
字源分析
基本動詞
漢字の構成成分を分析して、その意味を理解すること。
vi Thầy giáo đang chiết tự chữ này để giải thích ý nghĩa cho học sinh.
ja 教師は生徒に意味を説明するために字源分析をしている。
構成
chiết / tự / 折自
▸
構成
chiết / tự / 折自
漢字
音節対応から推定
代表候補
折自
音節ごとの候補
chiết
折
tự
自
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chiết xuất / chiết / chiết áp / chiết suất …
▸
類語
chiết xuất / chiết / chiết áp / chiết suất …
用法
chiết giang / chi chiết / khúc chiết / chì chiết …
▸
用法
chiết giang / chi chiết / khúc chiết / chì chiết …