bạch cương tàm
乾燥蚕 endried silkworm
名詞
乾燥蚕
dried silkworm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
乾燥蚕 接続・論理
一部の文化で伝統薬として使用される、硬化した蚕。
vi Bạch cương tàm là một vị thuốc trong y học cổ truyền.
ja 白殭蚕は漢方薬の成分だ。
構成
bạch / cương / 白綱蠶
▸
構成
bạch / cương / 白綱蠶
漢字
音節対応から推定
代表候補
白綱蠶
音節ごとの候補
bạch
白(𨒹)
cương
綱(韁 / 彊)
tàm
蠶
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bạch / bạch hầu / bạch kim / Bạch thoại tự …
▸
類語
bạch / bạch hầu / bạch kim / Bạch thoại tự …
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …
▸
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …