cương
発音
北部
/kɨəŋ˧˧/
中部
/kɨəŋ˧˥/
南部
/kɨəŋ˧˧/
音声
手綱 enreins
名詞
手綱
reins
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
手綱 (reins)
語義 1
名詞
手綱
動物・ペット
騎手が馬を操るための長い革製の紐。
vi Người cưỡi ngựa kéo mạnh dây cương để dừng lại.
ja 騎手は馬を止めるために手綱を強く引いた。
直立 (erect)
語義 1
形容詞
直立した
曲がらずに垂直にまっすぐ立っている状態。
vi Anh ấy đứng cương người trước cửa phòng.
ja 彼は部屋のドアの前で直立した。
類語
cưởng / cưỡng / cuông / cường …
▸
類語
cưởng / cưỡng / cuông / cường …
用法
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …
▸
用法
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …