cương nhu
音声
強さと柔軟性 enstrength and flexibility
名詞
強さと柔軟性
strength and flexibility
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
強さと柔軟性
接続・論理
断固とした強さと柔軟さやしなやかさのバランスがとれた組み合わせ。
vi Anh ấy biết cách vận dụng cương nhu trong việc quản lý nhân viên.
ja 彼は従業員を管理する際に強さと柔軟さをうまく使う。
構成
cương / nhu / 漢越語。漢字は 剛柔 …
▸
構成
cương / nhu / 漢越語。漢字は 剛柔 …
成り立ち漢越語。漢字は 剛柔
漢字
出典照合済み
代表候補
剛柔
音節ごとの候補
cương
綱(韁 / 彊)
nhu
柔
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quân nhu / hương nhu / binh nhu
▸
類語
quân nhu / hương nhu / binh nhu
用法
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …
▸
用法
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …