lồng lộng
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Tiếng Nhật びゅうびゅう
Gió thổi lồng lộng trên cánh đồng lúa mênh mông.
広大な田畑に風がびゅうびゅう吹いている。
Tiếng Anh blowing hard
Gió thổi lồng lộng trên cánh đồng lúa mênh mông.
The wind is blowing hard across the vast rice fields.
Tiếng Hàn 세차게
Gió thổi lồng lộng trên cánh đồng lúa mênh mông.
광활한 논밭에 바람이 세차게 불고 있다.
vi Gió thổi lồng lộng trên cánh đồng lúa mênh mông.
Tiếng Nhật 広大
Bầu trời đêm cao lồng lộng với ngàn ánh sao sáng.
星々が輝く広大な夜空が広がっている。
Tiếng Anh vast
Bầu trời đêm cao lồng lộng với ngàn ánh sao sáng.
The night sky is vast and high with thousands of bright stars.
Tiếng Hàn 광활
Bầu trời đêm cao lồng lộng với ngàn ánh sao sáng.
별들이 빛나는 광활한 밤하늘이 펼쳐져 있다.
vi Bầu trời đêm cao lồng lộng với ngàn ánh sao sáng.
Tiếng Nhật 極端な
Sự việc vừa qua đã gây ra một sự phẫn nộ lồng lộng trong dư luận.
その事件は世間で極端な憤怒を招いた。
Tiếng Anh extreme
Sự việc vừa qua đã gây ra một sự phẫn nộ lồng lộng trong dư luận.
The recent event has caused extreme outrage among the public.
Tiếng Hàn 극심한
Sự việc vừa qua đã gây ra một sự phẫn nộ lồng lộng trong dư luận.
그 사건은 여론에 극심한 분노를 일으켰다.
vi Sự việc vừa qua đã gây ra một sự phẫn nộ lồng lộng trong dư luận.