goigoi

long lỏng

Tính từ
Trạng thái không được gắn kết chặt chẽ hoặc hơi bị rời ra khỏi vị trí ban đầu.
Tiếng Nhật 緩い
Tiếng Anh slightly loose
Tiếng Hàn 느슨한
Phát âm Bắc /lawŋ˧˧ la̰wŋ˧˩˧/ Trung /lawŋ˧˥ lawŋ˧˩˨/ Nam /lawŋ˧˧ lawŋ˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái không được gắn kết chặt chẽ hoặc hơi bị rời ra khỏi vị trí ban đầu. Tính chất & trạng tháiChủ đề
Tiếng Nhật 緩い

Chiếc ốc vít này hơi long lỏng.

このネジは少し緩んでいる。

Tiếng Anh slightly loose

Chiếc ốc vít này hơi long lỏng.

This screw is slightly loose.

Tiếng Hàn 느슨한

Chiếc ốc vít này hơi long lỏng.

이 나사는 약간 느슨하다.

vi Chiếc ốc vít này hơi long lỏng.

Cấu tạo
long / lỏng / 龍㳥
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
龍㳥
Ứng viên theo âm tiết
long 龍(攏 / 隆) lỏng 㳥(挵 / 𨆞)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lồng lộng
▸
Dùng
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.