long lỏng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 緩い
Chiếc ốc vít này hơi long lỏng.
このネジは少し緩んでいる。
Tiếng Anh slightly loose
Chiếc ốc vít này hơi long lỏng.
This screw is slightly loose.
Tiếng Hàn 느슨한
Chiếc ốc vít này hơi long lỏng.
이 나사는 약간 느슨하다.
vi Chiếc ốc vít này hơi long lỏng.