goigoi

lễ đài

Danh từ
Lễ đài là một cái đài cao được dựng lên để làm nơi tổ chức các buổi lễ.
Nhật 演壇
Anh dais; platform
Hàn 연단
Phát âm Bắc /leʔe˧˥ ɗa̤ːj˨˩/ Trung /le˧˩˨ ɗaːj˧˧/ Nam /le˨˩˦ ɗaːj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Lễ đài là một cái đài cao được dựng lên để làm nơi tổ chức các buổi lễ.

vi Những người chiến thắng đứng trên lễ đài.

Nhật 演壇

勝者たちは演壇の上に立った。

Anh dais; platform

The winners stood on the dais.

Hàn 연단

승자들은 연단 위에 섰다.

Cấu tạo
lễ / đài
▸
Tương tự
lễ / lễ cưới / lễ bộ / lễ tết …
▸
Dùng
lễ hội / lễ vật / lễ phục / tuần lễ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.