điện đài
Danh từ
Thiết bị dùng để phát và nhận tín hiệu vô tuyến.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
radio
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Thiết bị dùng để phát và nhận tín hiệu vô tuyến.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
radio
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
điện / đài
▸
Cấu tạo
điện / đài
Tương tự
điên dại
▸
Tương tự
điên dại
Dùng
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …
▸
Dùng
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …