điện đài
音声
ラジオ enradio
名詞
ラジオ
radio
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ラジオ
A radio set or transceiver for communication.
構成
điện / đài
▸
構成
điện / đài
類語
điên dại
▸
類語
điên dại
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …
▸
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …