lễ đài
발음
북부
/leʔe˧˥ ɗa̤ːj˨˩/
중부
/le˧˩˨ ɗaːj˧˧/
남부
/le˨˩˦ ɗaːj˨˩/
듣기
연단 endais; platform
명사
연단
dais; platform
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
연단
담화·논리
식전이나 연설을 하기 위해 설치된 높은 단.
vi Những người chiến thắng đứng trên lễ đài.
ko 승자들은 연단 위에 섰다.
구성
lễ / đài
▸
구성
lễ / đài
유의어
lễ / lễ cưới / lễ bộ / lễ tết …
▸
유의어
lễ / lễ cưới / lễ bộ / lễ tết …
쓰임
lễ hội / lễ vật / lễ phục / tuần lễ …
▸
쓰임
lễ hội / lễ vật / lễ phục / tuần lễ …